VĐQG Đan Mạch Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 77'
Đội chủ nhà Sonderjyske
1 - 3 H1 1-2
Đội khách AC Horsens
Ngày 19:00 · 06/09
Sân đấu Haderslev Football Stadium · Haderslev
Trọng tài
Trạng thái 77'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 06/09
Sân đấu Haderslev Football Stadium · Haderslev
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

12 Sonderjyske 5 trận 1 điểm
6 AC Horsens 5 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch Sonderjyske 1 - 4 AC Horsens
Hạng Nhất Đan Mạch AC Horsens 1 - 4 Sonderjyske
Hạng Nhất Đan Mạch Sonderjyske 5 - 0 AC Horsens
DBU Pokalen AC Horsens 1 - 2 Sonderjyske
VĐQG Đan Mạch AC Horsens 1 - 2 Sonderjyske
Osaze De Rosario Normal Goal · Kiến tạo: Anders Raffnsøe Hoeg Sonderjyske
Maxime Soulas Yellow Card Sonderjyske
Ole Martin Kolskogen Normal Goal AC Horsens
Stefan Velkov Red Card Sonderjyske
Yamirou Ouorou Normal Goal AC Horsens
Ismaïl Seydi Substitution 1 · Kiến tạo: Pachanga Cassoma Kristensen Sonderjyske
Abdul Moro Normal Goal AC Horsens
Alexander Munksgaard Yellow Card Sonderjyske
Jimi Tauriainen Yellow Card AC Horsens
Jimi Tauriainen Substitution 1 · Kiến tạo: Ivan Milićević AC Horsens
Andreas Oggesen Substitution 2 · Kiến tạo: Dalton Wilkins Sonderjyske
Julius Madsen Substitution 2 · Kiến tạo: John Batigi AC Horsens
Abdul Moro Substitution 3 · Kiến tạo: Adam Herdonsson AC Horsens
Yamirou Ouorou Substitution 4 · Kiến tạo: Jakob Bonde Jensen AC Horsens
John Batigi Yellow Card AC Horsens
Jakob Bonde Jensen Yellow Card AC Horsens
Anders Raffnsøe Hoeg Substitution 3 · Kiến tạo: Jacob Christensen Sonderjyske
Kelvin Ehibhatiomhan Normal Goal · Kiến tạo: Alagie Saine AC Horsens

Sonderjyske

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fatah Abdirahman

Đội hình xuất phát

  • 24 N. Shinton G
  • 3 A. Munksgaard D
  • 21 S. Velkov D
  • 12 M. Soulas D
  • 23 E. Duru D
  • 6 R. Vinderslev M
  • 22 A. Oggesen M
  • 31 I. Seydi M
  • 8 M. Haidara M
  • 17 A. Hoeg M
  • 11 O. De Rosario F

Cầu thủ dự bị

  • 33 J. Christensen M
  • 7 S. Emini M
  • 1 N. Flø G
  • 9 M. Hoppe F
  • 19 P. Kristensen D
  • 15 L. Qamili F
  • 26 B. Tambedou F
  • 30 G. Wagner D
  • 13 D. Wilkins D

AC Horsens

4-2-3-1

Huấn luyện viên Niki Zimling

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Delač G
  • 26 V. Pálsson D
  • 24 O. Kolskogen D
  • 35 M. Kupijbida D
  • 28 A. Saine D
  • 16 A. Moro M
  • 20 K. Lusavec M
  • 27 Y. Ouorou M
  • 14 J. Madsen M
  • 19 Jimi Weikko Tauriainen M
  • 11 K. Ehibhatiomhan F

Cầu thủ dự bị

  • 7 I. Miličević D
  • 18 J. Körkkö F
  • 15 A. Justinussen F
  • 31 A. Hoff G
  • 17 A. Herdonsson M
  • 30 S. Doua D
  • 6 J. Bonde M
  • 22 J. Batigi F
  • 40 I Ceesay F
Sonderjyske
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
AC Horsens
207 Chuyền chính xác 404
7 Sút trong vòng cấm 6
1 Sút ngoài vòng cấm 6
3 Sút bị chặn 1
17 Free Kicks 11
2 Sút trúng mục tiêu 8
4 Thủ môn cản phá 1
3 Sút chệch mục tiêu 3
288 Tổng đường chuyền 459
1 Thẻ đỏ 0
8 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 3
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 17
39% Kiểm soát bóng 61%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

AC Horsens 20 cầu thủ

Jimi Weikko Tauriainen 19 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Ehibhatiomhan 11 · F
Số phút 78 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.46
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kolskogen 24 · D
Số phút 78 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kupijbida 35 · D
Số phút 78 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lusavec 20 · M
Số phút 78 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Madsen 14 · M
Số phút 69 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Moro 16 · M
Số phút 69 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ouorou 27 · M
Số phút 69 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Pálsson 26 · D
Số phút 78 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Saine 28 · D
Số phút 78 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Delač 1 · G
Số phút 78 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Batigi 22 · F
Số phút 9 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Bonde 6 · M
Số phút 9 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Doua 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Herdonsson 17 · M
Số phút 9 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hoff 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Justinussen 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Körkkö 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Miličević 7 · D
Số phút 18 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I Ceesay
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sonderjyske 20 cầu thủ

R. Vinderslev 6 · M
Số phút 78 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. De Rosario 11 · F
Số phút 78 Điểm số 7.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.87
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Duru 23 · D
Số phút 78 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hoeg 17 · M
Số phút 78 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Munksgaard 3 · D
Số phút 78 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Oggesen 22 · M
Số phút 60 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Seydi 31 · M
Số phút 46 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Soulas 12 · D
Số phút 78 Điểm số 5.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Velkov 21 · D
Số phút 23 Điểm số 4.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
4.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
N. Shinton 24 · G
Số phút 78 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Christensen 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Emini 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Flø 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hoppe 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kristensen 19 · D
Số phút 32 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Qamili 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tambedou 26 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Wagner 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Wilkins 13 · D
Số phút 18 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Haidara 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.27
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0